lỗ khí

lỗ khí

Lỗ khí nằm ở mặt dưới của chiếc lá xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ nhỏ trên bề mặt cây: "lỗ khí" các lỗ siêu nhỏ, thường nằmmặt dưới của , chức năng trao đổi khí (như carbon dioxide oxygen) thoát hơi nước cho cây. Đây một cấu trúc quan trọng trong quá trình quang hợp hô hấp của thực vật.
    • Khí khổng: Trong sinh học thực vật, "lỗ khí" thường được gọi là "khí khổng", bao gồm hai tế bào hình hạt đậu (tế bào bảo vệ) bao quanh lỗ, giúp điều tiết việc đóng mở lỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lỗ khí trên giúp cây hấp thụ carbon dioxide. (Lỗ nhỏ trên bề mặt giúp cây lấy carbon dioxide từ không khí.)
    • Khi trời nắng, lỗ khí thường mở rộng để thoát hơi nước. (Vào thời tiết nóng, các lỗ nhỏ này mở ra để giải phóng hơi nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lỗ khí khổng": thuật ngữ chuyên ngành chỉ cấu trúc lỗ khí cùng với các tế bào bảo vệ.

    • Lỗ khí khổng đóng vai trò quyết định trong việc điều hòa lượng nước của cây. (Cấu trúc lỗ khí tế bào bảo vệ kiểm soát lượng nước mất đi qua sự thoát hơi.)
  • "mật độ lỗ khí": số lượng lỗ khí trên một đơn vị diện tích , thường được nghiên cứu trong thực vật học.

    • Mật độ lỗ khí cao giúp cây thích nghi với môi trường ẩm ướt. (Số lượng lỗ khí nhiều trên giúp cây trao đổi khí hiệu quả hơn trong môi trường độ ẩm cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Khí khổng (danh từ): từ đồng nghĩa chuyên ngành, chỉ cấu trúc gồm lỗ tế bào bảo vệ.

    • Khí khổng mở ra khi tế bào bảo vệ hút nước. (Cấu trúc lỗ khí mở khi các tế bào xung quanh phồng lên do nước.)
  • Lỗ thoát hơi (danh từ): cách gọi khác, nhấn mạnh chức năng thoát nước.

    • Lỗ thoát hơi trên giúp cây giảm nhiệt độ. (Các lỗ nhỏ này giúp cây làm mát qua quá trình thoát hơi nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Khí khổng: thuật ngữ khoa học chính xác hơn.
  • Lỗ thở: cách gọi dân dã, ít chính xác hơn, thường dùng để mô tả chức năng tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "lỗ khí" thuật ngữ chuyên ngành sinh học, không xuất hiện trong thành ngữ hay tục ngữ tiếng Việt thông thường.